VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thời đại" (1)

Vietnamese thời đại
English Nera
Example
Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
We live in a new era.
My Vocabulary

Related Word Results "thời đại" (0)

Phrase Results "thời đại" (2)

Chúng ta đang sống trong thời đại mới.
We live in a new era.
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
Investment in cybersecurity is essential in the digital age.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y